RatioRide
RATIORIDE · CÔNG CỤ XE ĐẠP

Tỉ số truyền

Cách dùngCấu hình 0Hướng dẫn
Tiếng Việt
☰

BỚT ĐOÁN MÒ. ĐẠP NHIỀU HƠN.

Công cụ tính cho chiếc xe của bạn

So sánh bộ số, tinh chỉnh cadence và lên kế hoạch đan bánh. Tất cả ở một nơi.

Không cần đăng ký · dữ liệu chỉ nằm trên trình duyệt này
01

Tỉ số truyền

Xem bộ truyền động hiện tại khác gì so với bộ bạn định thay.

Cách tính ↗
Thử
Bộ truyền động A bộ hiện tại

Nhập số răng cách nhau bằng dấu cách: 11 13 15. Tối đa 3 đĩa và 14 líp.

Bộ truyền động B bộ thay thế
Kết quả cập nhật khi bạn bấm tính

SO SÁNH CỦA BẠN

Đang tải kết quả mẫu…

02

Cadence & tốc độ

Từ vòng đạp ra km/h — và ngược lại.

Cách tính ↗
Thử

Đang tải kết quả mẫu…

03

Chiều dài nan hoa

Mỗi bên bánh một chiều dài riêng, hình học hiển thị rõ ràng.

Cách đo ↗
Thử

ERD là đường kính hiệu dụng tính đến đầu nan nằm trong ốc nan — không phải đường kính ngoài của vành.

Nhìn từ phía sau: lệch trái là dương, lệch phải là âm. Vành đối xứng = 0.

Bên trái
Bên phải

Đang tải kết quả mẫu…

Vị trí đo trên vành và đùmBên trái, ERD đo xuyên vành đến đầu nan trong ốc nan, còn PCD đi qua tâm các lỗ trên tai đùm. Bên phải là mặt cắt đùm sau, thể hiện khoảng cách từ tâm đùm đến tai đùm trái và phải.ERDPCDTPTâmVành, nhìn ngangĐùm, nhìn từ phía sau
Sơ đồ minh họa, không đúng tỉ lệ. T (trái) và P (phải) được đo từ tâm đùm.
04

Áp suất lốp

Mức ước tính ban đầu, luôn đặt giới hạn của bộ lốp–vành lên trước.

Phương pháp & giới hạn ↗
Thử
Trọng lượng xe phải chở

45% chỉ là ví dụ. Để đo thực tế, cân từng bánh ở cùng độ cao khi người đạp ngồi đúng tư thế đạp.

Lốp trước
Lốp sau

Giới hạn ban đầu là số liệu giả định để minh họa công cụ. Hãy thay bằng giới hạn của lốp và vành bạn đang dùng cho đúng bề rộng này. Giá trị tối thiểu bằng 0 nghĩa là “nhà sản xuất không quy định”, tuyệt đối không phải áp suất để chạy.

Đang tải ví dụ…

Trước khi bơm

Giới hạn là của cả bộ lốp–vành, không chỉ con số in trên hông lốp. Áp dụng mức tối đa thấp nhất và mức tối thiểu cao nhất.

Với vành hookless, chúng tôi còn kiểm tra áp suất tối đa theo từng khoảng bề rộng. Ước tính nằm ngoài khoảng sẽ bị chặn — không bao giờ bị âm thầm cắt về đúng giới hạn.

Xem công thức, bảng và nguồn ↗

Kho cấu hình của bạn

Lưu cả bốn công cụ cùng lúc. So sánh, xuất file và mang ra tiệm sửa xe.

Tối đa 20 cấu hình, chỉ lưu trên trình duyệt này. Xóa dữ liệu trang web sẽ xóa chúng, vì vậy hãy xuất một bản sao. Không có cấu hình nào được gửi lên máy chủ.

Kho đang trống. Đặt tên cho cấu hình ở trên và lưu cấu hình đầu tiên.

HIỂU CÁC CON SỐ

Từ công cụ tính đến bàn đạp

Đo cẩn thận quan trọng hơn thêm vài chữ số thập phân. Dưới đây là ý nghĩa của từng kết quả.

01 / BỘ TRUYỀN ĐỘNG

Số nào giúp leo dốc nhẹ hơn?

Tỉ số truyền là số răng đĩa chia cho số răng líp. Đĩa 32 răng với líp 51 răng cho 0,627: bánh xe quay khoảng 0,63 vòng mỗi vòng đùi đĩa. Trên cùng một bánh xe, tỉ số càng thấp thì mỗi vòng đạp đi được càng ngắn.

Quãng đường mỗi vòng đạp (còn gọi là rollout) tính cả bánh xe: quãng đường (m) = chu vi (m) × đĩa ÷ líp. So sánh quãng đường nhỏ nhất cho đoạn leo dốc và lớn nhất cho đoạn chạy nhanh. Dải số là giá trị lớn nhất chia cho nhỏ nhất, nhân 100.

Gear inches dùng đường kính hiệu dụng của bánh xe tính bằng inch. Gain ratio lấy bán kính hiệu dụng của bánh chia cho chiều dài đùi đĩa rồi nhân với tỉ số truyền. Phép tính không đảm bảo củ đề tương thích, đủ capacity hay tránh được chéo xích.

02 / NHỊP ĐIỆU

Đổi cadence ra tốc độ thế nào?

Cadence (nhịp đạp) là số vòng quay trọn vẹn của đùi đĩa mỗi phút (rpm). Nhân quãng đường mỗi vòng đạp với cadence và với 0,06 để ra km/h. Tính ngược lại thì chia tốc độ cho quãng đường × 0,06.

Ví dụ: bánh xe chu vi 2.100 mm, đĩa 50 răng và líp 25 răng thì mỗi vòng đạp đi được 4,2 m. Ở 90 rpm là 22,68 km/h. Muốn giữ 30 km/h ở cùng số đó cần khoảng 119 rpm. Đây chỉ là mô tả chuyển động; duy trì được tốc độ đó hay không còn tùy điều kiện và người đạp.

Cách đo chu vi bánh xe

Bơm lốp, đánh dấu điểm tiếp xúc trên mặt đất rồi lăn xe về trước đúng một vòng bánh khi xe đang chịu tải. Đo khoảng cách giữa hai dấu bằng milimét. Chỉ riêng “29er” hay “700c” không quyết định khoảng cách này: bề rộng, tải và áp suất đều ảnh hưởng.

03 / ĐAN BÁNH

Những số đo quyết định chiều dài nan hoa

ERD tính đến đầu nan đã vặn đúng vào ốc nan. Đo vành theo nhiều đường kính khác nhau, dùng chính ốc nan và long đen bạn sẽ đan. PCD đi qua tâm các lỗ trên mỗi tai đùm. Đo thêm khoảng cách từ tâm đùm đến từng tai đùm.

Chúng tôi dùng L = √(R² + r² + d² − 2Rr cos θ) − h/2, trong đó R = ERD/2, r = PCD/2, d = khoảng cách ngang hiệu dụng, θ = 4π × số lần bắt chéo ÷ tổng số nan và h = đường kính lỗ. Mọi số đo tính bằng mm. Độ lệch dương sang trái làm giảm d bên trái và tăng d bên phải.

Kết quả hiển thị một chữ số thập phân để so sánh hình học. Đây không phải danh sách để đi mua: hãy kiểm tra dung sai, các chiều dài có bán, độ ăn ren và khuyến nghị của nhà sản xuất. Công thức không áp dụng cho nan thẳng (straight-pull), nan đan cặp (paired) hay kiểu đan 2:1.

04 / ĐỘ BÁM ĐƯỜNG

Áp suất lốp xe đạp: vì sao không có mức PSI chung cho mọi xe?

Tải trên mỗi bánh và bề rộng thực tế làm thay đổi áp suất cần thiết. RatioRide dùng công thức kinh nghiệm của riêng mình: P(bar) = 4 × (tải mỗi bánh / 42,5) × (28 / bề rộng mm)1,5 × hệ số mặt đường × hệ số kiểu lốp. Điểm tham chiếu là 4 bar với 42,5 kg và 28 mm, trên đường nhựa phẳng, dùng tubeless. Đây không phải công thức của SILCA hay SRAM.

Hệ số mặt đường: phẳng 1; xấu 0,92; sỏi nén chặt 0,85; trail nhẹ 0,80. Khi dùng săm, chúng tôi nhân thêm 1,08. Đây là các lựa chọn mô hình hóa được nêu rõ, không phải hệ số đã được chứng nhận. Công thức không tính đến thân lốp, nhiệt độ, tốc độ, va đập hay độ bám; kiểm thử phần mềm không thay thế được kiểm chứng thực tế.

Quy đổi: 1 bar = 14,503773773 psi. Mô hình áp dụng cho lốp từ 23 đến 80 mm và tổng khối lượng tối đa 200 kg. Sau khi bạn xác nhận tương thích, kết quả chỉ hiển thị nếu nằm trong khoảng bạn đã nhập. Vành hookless dùng săm nằm ngoài phạm vi của chúng tôi, dù một số nhà sản xuất có chấp thuận cách lắp này.

Áp suất tối đa cho vành hookless và quy tắc thận trọng của chúng tôi

Tài liệu kỹ thuật TSS của Schwalbe: 25–29 mm: 5 bar; 30–34: 4,5; 35–39: 4; 40–44: 3,5; 45–54: 3; 55–64: 2,5; 65–74: 2; 75–84: 1,5. Dưới 25 mm, chúng tôi không đưa ra khuyến nghị cho vành hookless.

Nguồn chỉ ghi “bề rộng lốp” mà không phân biệt bề rộng danh nghĩa hay đo thực tế. Để an toàn, chúng tôi chọn mức tối đa theo giá trị lớn hơn trong hai số này và dùng các khoảng liên tục (28,9 mm vẫn thuộc khoảng dưới 30). Đây là quyết định của RatioRide, không phải quy tắc của nguồn. Giới hạn thấp hơn do nhà sản xuất đặt ra luôn được ưu tiên.

CÂU HỎI Ở TIỆM XE

Câu hỏi thường gặp

Xe nhiều số hơn có chắc chắn chạy nhanh hơn không?

Không. Quãng đường mỗi vòng đạp lớn nhất mới quyết định xe đi được bao xa mỗi vòng đạp ở số nặng nhất. Thêm líp có khi chỉ làm bước nhảy giữa các số nhỏ lại. Khi so sánh hai bộ truyền động, hãy xem hai đầu dải số, độ chuyển tiếp giữa các số và chu vi bánh của từng xe.

Áp suất lốp lý tưởng cho xe 29er là bao nhiêu?

“29er” không cho biết gì về bề rộng, thân lốp, tải hay giới hạn của bộ lốp–vành. Hãy nhập tổng trọng lượng và số đo từng lốp, đọc sách hướng dẫn của vành và lốp, và chỉ dùng ước tính làm điểm khởi đầu. Trên cùng một xe, lốp 58 mm và lốp 70 mm có thể cần áp suất rất khác nhau.

Vì sao nan hoa bên phải và bên trái dài khác nhau?

Không gian dành cho bộ líp hoặc đĩa phanh làm thay đổi vị trí tai đùm. Khoảng cách từ tâm bánh đến mỗi tai đùm khác nhau thì hình học cũng khác. Vành lệch tâm (asymmetric) cũng làm các khoảng cách này thay đổi. Vì vậy công cụ yêu cầu số đo của cả hai bên.

Có lưu, so sánh và in được mà không cần tài khoản không?

Có. Đặt tên cho bộ số đo và lưu lại. Chọn hai hoặc ba cấu hình để so sánh. Báo cáo gồm dữ liệu nhập hiện tại, kết quả và các giả định; hãy dùng tùy chọn “Lưu dưới dạng PDF” của trình duyệt. Cấu hình nằm trên thiết bị này, còn file JSON xuất ra giúp bạn mang bản sao sang thiết bị khác.

Cấu hình của tôi có bị công khai hay hiện trên Google không?

Chúng tôi không gửi cấu hình của bạn lên máy chủ và không tạo địa chỉ web riêng cho chúng. Cấu hình nằm trong bộ nhớ cục bộ của trình duyệt. File JSON hoặc PDF bạn xuất ra chứa dữ liệu bạn đã chọn lưu; chỉ chia sẻ các file đó với người bạn muốn.

Có dùng dấu phẩy cho số thập phân được không?

Được: 172,5 và 172.5 đều là cùng một chiều dài đùi đĩa. Trong danh sách số răng, hãy cách nhau bằng dấu cách, như 11 13 15 17. Giá trị không hợp lệ sẽ được báo ngay cạnh ô nhập và không tạo kết quả mới.

Hướng dẫnQuay lại công cụ tính ↑

Cách dùng RatioRide